Vật liệu trám bít ống tủy Bioceramic nền Calcium Silicate
Cera Compact™ là vật liệu trám bít ống tủy Bioceramic sử dụng trong điều trị nội nha, được phát triển trên nền Calcium Silicate biến tính, kết hợp hàm lượng cao Zirconium Oxide.
Vật liệu có độ cản quang tốt, dạng paste đóng sẵn trong syringe, thuận tiện trong thao tác lâm sàng và hỗ trợ kiểm tra chất lượng trám bít trên phim X-quang. Sản phẩm không chứa Aluminium.
Thành phần chính:
* Calcium Silicates
* Zirconium Oxide
* Calcium Sulphate
* Chất xúc tiến
* Chất tạo đặc
Hướng dẫn sử dụng
Bước 1 – Sửa soạn ống tủy
Tiến hành sửa soạn và làm sạch ống tủy theo kỹ thuật nội nha được lựa chọn.
Sau khi hoàn tất, kiểm soát độ sạch và chuẩn bị ống tủy cho bước trám bít.
Bước 2 – Đưa Cera Compact™ vào ống tủy
Có thể lựa chọn một trong các phương pháp sau:
Phương pháp thông thường
Lấy một lượng sealer lên pad trộn và sử dụng côn gutta-percha để đưa vật liệu vào ống tủy.
Phương pháp đưa trực tiếp bằng syringe
Gắn đầu đưa vật liệu phù hợp vào syringe.
Đưa một lượng Cera Compact™ vào khoảng 1/3 phía thân/coronal của ống tủy, sau đó sử dụng piston để đẩy vật liệu vào trong.
Do vật liệu có khả năng chảy tốt, sealer sẽ lan dọc theo hệ thống ống tủy. Có thể sử dụng file nội nha hoặc côn gutta-percha để phủ đều thành ống tủy.
Bước 3 – Đặt gutta-percha
Đặt côn gutta-percha đã phủ sealer vào ống tủy.
Nếu sử dụng kỹ thuật condensation, tiếp tục đưa các côn gutta-percha bổ sung đã phủ sealer và hoàn tất quá trình obturation.
Bước 4 – Hoàn tất
Cắt gutta-percha tại vùng orifice bằng dụng cụ nhiệt thích hợp.
Loại bỏ phần sealer dư trong buồng tủy bằng cotton pellet ẩm.
Sau đó tiến hành phục hồi thân răng theo kế hoạch điều trị.
⸻
Chống chỉ định
Không sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với các thành phần của sản phẩm.
Lưu ý an toàn
* Tránh để vật liệu tiếp xúc không cần thiết với mô mềm, da hoặc niêm mạc.
* Nếu tiếp xúc với mô miệng hoặc da, loại bỏ vật liệu ngay bằng bông/gạc thích hợp và rửa sạch bằng nước.
* Nếu tiếp xúc với mắt, rửa ngay bằng nhiều nước và tìm kiếm chăm sóc y tế.
* Nên sử dụng đê cao su (rubber dam) để kiểm soát vùng thao tác.
⸻
Bảo quản
* Nhiệt độ bảo quản: 10–24°C.
* Đóng nắp cẩn thận sau khi sử dụng.
* Tránh ẩm.
* Hạn sử dụng: 3 năm kể từ ngày sản xuất, theo tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất.
* Quy cách được tài liệu nhà sản xuất ghi nhận: 2 g (2 × 1 g syringe) + đầu applicator.

